Tóm tắt
Chụp cắt lớp vi tính tim (Cardiac Computed Tomography – CT) đã trở thành một công cụ quan trọng trong thực hành tim mạch hiện đại. Nhiều tiến bộ công nghệ đã được phát triển trong những năm gần đây, nổi bật là CT năng lượng kép (Dual-energy CT – DECT) hay còn gọi là CT phổ (Spectral CT).
Hiện nay, CT được xem là phương pháp đáng tin cậy để đánh giá mức độ hẹp động mạch vành, tuy nhiên vẫn còn hai hạn chế chính. Thứ nhất, việc đánh giá chính xác mức độ hẹp gặp khó khăn khi có mảng vôi hóa. Thứ hai, khả năng nhận diện chính xác các thành phần của mảng xơ vữa vẫn cần được cải thiện.
CT phổ cho phép đặc trưng hóa chính xác thành phần mảng xơ vữa, đánh giá tưới máu cơ tim, viêm cơ tim cấp, bệnh cơ tim giãn không do thiếu máu cục bộ, xác định hình ảnh trong lòng stent mạch vành là nhiễu ảnh hay tái hẹp trong stent, phát hiện rõ hơn rò nội mạch (endoleak) sau đặt stent graft động mạch chủ, cũng như phát hiện thuyên tắc động mạch phổi cấp và mạn tính. Ngoài ra, kỹ thuật này còn giúp giảm 50–60% lượng thuốc cản quang và liều bức xạ, thậm chí lên đến 90% trong một số nghiên cứu.
Hiện nay, trước khi thực hiện triệt đốt rung nhĩ, cả siêu âm tim qua thực quản (TEE) và chụp CT tim đều cần thiết. TEE được sử dụng để phát hiện huyết khối trong tim, trong khi CT đa dãy đầu thu cung cấp hình ảnh tái tạo giải phẫu của nhĩ trái và tĩnh mạch phổi, hỗ trợ lập kế hoạch và hướng dẫn thủ thuật cô lập tĩnh mạch phổi.