Tóm tắt
Thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVI) là lựa chọn chuẩn trong điều trị hẹp van động mạch chủ (ĐMC) nặng có triệu chứng, nhưng biến chứng huyết khối van vẫn là thách thức lâm sàng đáng chú ý. Bài viết này tổng quan về định nghĩa, phân loại, cơ chế bệnh sinh, phương pháp chẩn đoán, tác động lâm sàng, điều trị, dự phòng và quản lý dài hạn huyết khối sau TAVI, dựa trên phân tích chọn lọc các nghiên cứu lâm sàng, thử nghiệm ngẫu nhiên, phân tích gộp và hướng dẫn quốc tế hiện hành. Huyết khối dưới lâm sàng (SLT) khá phổ biến, thường phát hiện nhờ chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MDCT) hoặc siêu âm tim qua thực quản (TEE), nhưng ý nghĩa tiên lượng còn gây tranh cãi. Trái lại, huyết khối có ý nghĩa lâm sàng (CVT) hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, dễ phát hiện hơn bằng siêu âm tim qua thành ngực (TTE). Điều trị và dự phòng huyết khối van còn nhiều bàn cãi, đặc biệt về vai trò của thuốc chống đông so với thuốc kháng kết tập tiểu cầu, cũng như lựa chọn thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (DOAC) hay thuốc kháng vitamin K (VKA). Các khoảng trống lớn bao gồm thiếu công cụ dự báo nguy cơ huyết khối, sự không rõ ràng về giá trị tiên lượng của SLT và sự bằng chứng trong phác đồ kháng huyết khối. Triển vọng nghiên cứu tập trung vào tìm kiếm thang điểm tiên lượng, các dấu ấn sinh học và công cụ hình ảnh tiên tiến trong dự báo, chẩn đoán sớm huyết khối van. Vì vậy, nhìn chung việc quản lý huyết khối sau TAVI hiện tại cần cá thể hóa, cân bằng giữa nguy cơ huyết khối - chảy máu và chờ đợi thêm các bằng chứng mới từ các thử nghiệm đa trung tâm có chất lượng cao trong tương lai.