Tóm tắt
Mục tiêu: Đột tử do tim (SCD) vẫn là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do bệnh tim mạch, thường bắt nguồn từ các rối loạn nhịp thất ác tính. Các máy phá rung tim cấy ghép (ICD) đã được chứng minh là hiệu quả trong cả dự phòng SCD tiên phát và thứ phát. Tuy nhiên, dữ liệu thực tế về việc đặt máy ICD tại Việt Nam, đặc biệt là ở thành phố Huế, vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm đánh giá các đặc điểm lâm sàng, chỉ định và kết quả ban đầu của liệu pháp ICD tại Bệnh viện Trung ương Huế.
Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang này được thực hiện trên 43 bệnh nhân được cấy ICD tại Bệnh viện Trung ương Huế từ 4/2022–4/2025, nhằm đánh giá đặc điểm lâm sàng, chỉ định và kết quả ban đầu.
Kết quả: Tuổi trung bình là 51,0 ± 16,0; nam giới chiếm đa số (90,7%), thường gặp hội chứng Brugada, VT vô căn hoặc bệnh cơ tim giãn. Bệnh nhân nữ thường gặp hội chứng QT dài hoặc ARVC. Có 32,6% bệnh nhân có EF <35%; chỉ định ICD chủ yếu là dự phòng thứ phát (95,3%). Ba bệnh nhân phát hiện đột biến gen (KCNQ1, KCNH2, DES). Thang điểm ICD therapy score trong MADIT-ICD sửa đổi dao động từ 3–11 điểm; trung bình 6,74 ± 1,90 điểm, trung vị 7 điểm. Tám bệnh nhân (18,6%) nhận sốc điện phù hợp; một tử vong do suy tim tiến triển.
Kết luận: Liệu pháp ICD cho thấy hiệu quả trong ngăn ngừa biến cố loạn nhịp tái phát, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ, mắc bệnh lý kênh ion. Việc tích hợp xét nghiệm gen, theo dõi ECG, nghiên cứu điện sinh lý cùng các phương pháp hình ảnh học như siêu âm tim và MRI tim đóng vai trò quan trọng trong đánh giá nguy cơ và cá thể hóa chỉ định cấy ICD tại Việt Nam.