Tóm tắt
Mục tiêu
Hiện nay, can thiệp nội mạch động mạch chủ ngực (TEVAR) ngày càng được áp dụng rộng rãi trong điều trị bóc tách động mạch chủ type B cấp (TBAD). TEVAR có vai trò che phủ lỗ rách nguyên phát (entry tear), thúc đẩy quá trình tái cấu trúc động mạch chủ (aortic remodeling), từ đó làm giảm tỷ lệ tử vong. Huyết khối hoàn toàn lòng giả (complete false lumen thrombosis – FLT) có liên quan đến tiên lượng dài hạn tốt hơn ở nhóm bệnh nhân này. Tuy nhiên, các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tái cấu trúc động mạch chủ sau TEVAR vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn và đang thu hút nhiều sự quan tâm. Vì vậy, nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá sự tái cấu trúc động mạch chủ theo thời gian và xác định các yếu tố dự báo huyết khối hoàn toàn lòng giả.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu tiến cứu trên 93 bệnh nhân được chẩn đoán bóc tách động mạch chủ type B cấp có biến chứng và điều trị bằng TEVAR tại Viện Tim mạch Việt Nam – Bệnh viện Bạch Mai từ ngày 01/01/2017 đến 31/08/2022. Tất cả bệnh nhân được theo dõi và thu thập số liệu để phân tích thống kê. Quá trình tái cấu trúc động mạch chủ được đánh giá dựa trên kết quả chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ có tiêm thuốc cản quang (CTA) trước can thiệp, trước khi ra viện và tại các thời điểm 1 tháng, 6 tháng và 12 tháng sau can thiệp. Các chỉ số phân tích bao gồm đường kính động mạch chủ ngực xuống, đường kính lòng thật, đường kính lòng giả và tình trạng huyết khối lòng giả.
Kết quả
Tổng cộng 93 bệnh nhân bóc tách động mạch chủ type B cấp được điều trị bằng TEVAR trong thời gian nghiên cứu được đưa vào phân tích. Tuổi trung bình là 57,7 tuổi (dao động từ 31–86 tuổi), trong đó 84 bệnh nhân (90,03%) là nam giới. Vị trí neo gần của stent graft ở vùng 2 (Zone 2) được thực hiện ở 80 bệnh nhân (86,02%).
Tại đoạn động mạch chủ được che phủ bởi stent graft, đường kính nhỏ nhất của lòng thật tăng lên có ý nghĩa, trong khi đường kính lớn nhất của lòng giả có xu hướng giảm. Tuy nhiên, đường kính tối đa của động mạch chủ ngực xuống không thay đổi đáng kể ngay sau can thiệp mà chỉ giảm có ý nghĩa thống kê sau 6 tháng kể từ khi thực hiện TEVAR (p < 0,05). Ngược lại, tại đoạn động mạch chủ không được che phủ bởi stent graft, lòng giả hầu như thay đổi rất ít sau can thiệp.
Chiều dài đoạn huyết khối hoàn toàn lòng giả tăng dần theo thời gian, từ 128,7 mm ngay sau TEVAR lên 132 mm sau 12 tháng theo dõi.
Phân tích hồi quy logistic đa biến cho thấy chiều dài động mạch chủ được che phủ >250 mm là yếu tố liên quan độc lập làm tăng khả năng hình thành huyết khối hoàn toàn lòng giả (OR = 3,78; p = 0,008).
Kết luận
Ở bệnh nhân bóc tách động mạch chủ Stanford type B cấp, TEVAR thúc đẩy quá trình tái cấu trúc động mạch chủ, biểu hiện bằng sự giãn nở của lòng thật và tăng tỷ lệ huyết khối hoàn toàn lòng giả. Quá trình tái cấu trúc này xuất hiện sớm sau can thiệp và tiếp tục tiến triển trong thời gian theo dõi đến 12 tháng. Chiều dài đoạn động mạch chủ được che phủ >250 mm là yếu tố liên quan đến khả năng đạt huyết khối hoàn toàn lòng giả cao hơn. Cần có các nghiên cứu với thời gian theo dõi dài hơn để đánh giá đầy đủ hiệu quả tái cấu trúc động mạch chủ lâu dài sau TEVAR.